Tổ chức - Doanh nghiệp - Hộ kinh doanh

Dữ liệu ~ 5 triệu tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh • Cập nhật 24/7

Mới cập nhật Thời gian thực
MST Tên công ty Địa chỉ
4601296447-002 ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH HỘ KINH DOANH PHOTO SUMME... B23 Võ Văn Kiệt, Phường Phú Thủy, T...
8701769013-002 SANG APPLE STORE Tổ 5, Khu phố 3B, Phường Minh Hưng,...
8718156921-002 DUYÊN CƠ SỞ 2 Thôn Ma Ty, Xã Phước Tân, Huyện Bác...
8356092199-003 ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 HỘ KINH DOANH THỜI T... 114 Trần Quang Diệu, Phường 14, Quậ...
8456093598-002 J.LINE STORE 269 Vũ Tông Phan, Phường Khương Tru...
8098156982-001 CHÈ ÔNG CÚC 1 677 Tôn Đức Thắng, Phường Hoà Khánh...
8527503821-002 NGUYỄN HÀ 2 Thôn 1, Xã Pờ Tó, Huyện Ia Pa, Tỉnh...
8445887750-003 ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 - HỘ KINH DOANH NGUY... Số 60 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đì...
8332026126-002 ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 1 - HỘ KINH DOANH SẢN XUẤ... Số 1, đường Hải Thượng Lãn Ông, Phư...
8116017342-002 HOÀNG XUÂN SĨ Thôn Vân Chung, Xã Lam Sơn, Huyện T...

Tra cứu theo Tỉnh / Thành phố

34 đơn vị
Tên Tỉnh/Thành Phân loại Diện tích (km²) Dân số Mật độ (người/km²)
Thành phố Cần Thơ
Cần Thơ
Thành phố 6.360,83 4.199.824 660
Thành phố Đà Nẵng
Đà Nẵng
Thành phố 11.859,59 3.065.628 258
Thành phố Đồng Nai
Đồng Nai
Thành phố 12.737,18 4.491.408 353
Thành phố Hải Phòng
Hải Phòng
Thành phố 3.194,72 4.664.124 1.460
Thành phố Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh
Thành phố 6.772,59 14.002.598 2.068
Thành phố Huế
Huế
Thành phố 4.947,11 1.432.986 290
Thủ đô Hà Nội
Hà Nội
Thủ đô 3.359,84 8.807.523 2.621
Tỉnh An Giang
An Giang
Tỉnh 9.888,91 4.952.238 501
Tỉnh Bắc Ninh
Bắc Ninh
Tỉnh 4.718,60 3.619.433 767
Tỉnh Cà Mau
Cà Mau
Tỉnh 7.942,39 2.606.672 328
Tỉnh Cao Bằng
Cao Bằng
Tỉnh 6.700,39 573.119 86
Tỉnh Đắk Lắk
Đắk Lắk
Tỉnh 18.096,40 3.346.853 185
Tỉnh Điện Biên
Điện Biên
Tỉnh 9.539,93 673.091 71
Tỉnh Đồng Tháp
Đồng Tháp
Tỉnh 5.938,64 4.370.046 736
Tỉnh Gia Lai
Gia Lai
Tỉnh 21.576,53 3.583.693 166
Tỉnh Hà Tĩnh
Hà Tĩnh
Tỉnh 5.994,45 1.622.901 271
Tỉnh Hưng Yên
Hưng Yên
Tỉnh 2.514,81 3.567.943 1.419
Tỉnh Khánh Hòa
Khánh Hòa
Tỉnh 8.555,86 2.243.554 262
Tỉnh Lai Châu
Lai Châu
Tỉnh 9.068,73 512.601 57
Tỉnh Lâm Đồng
Lâm Đồng
Tỉnh 24.233,07 3.872.999 160
Tỉnh Lạng Sơn
Lạng Sơn
Tỉnh 8.310,18 881.384 106
Tỉnh Lào Cai
Lào Cai
Tỉnh 13.256,92 1.778.785 134
Tỉnh Nghệ An
Nghệ An
Tỉnh 16.486,50 3.831.694 232
Tỉnh Ninh Bình
Ninh Bình
Tỉnh 3.942,62 4.412.264 1.119
Tỉnh Phú Thọ
Phú Thọ
Tỉnh 9.361,38 4.022.638 430
Tỉnh Quảng Ngãi
Quảng Ngãi
Tỉnh 14.832,55 2.161.755 146
Tỉnh Quảng Ninh
Quảng Ninh
Tỉnh 6.207,95 1.497.447 241
Tỉnh Quảng Trị
Quảng Trị
Tỉnh 12.700,00 1.870.845 147
Tỉnh Sơn La
Sơn La
Tỉnh 14.108,89 1.404.587 100
Tỉnh Tây Ninh
Tây Ninh
Tỉnh 8.536,44 3.254.170 381
Tỉnh Thái Nguyên
Thái Nguyên
Tỉnh 8.375,21 1.799.489 215
Tỉnh Thanh Hóa
Thanh Hóa
Tỉnh 11.114,71 4.324.783 389
Tỉnh Tuyên Quang
Tuyên Quang
Tỉnh 13.795,50 1.865.270 135
Tỉnh Vĩnh Long
Vĩnh Long
Tỉnh 6.296,20 4.257.581 676